diggings

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

diggings số nhiều /ˈdɪ.ɡɪŋz/

  1. Vật liệu đào lên.
  2. Nơi mỏ vàng, kim loại, đá quý.

Tham khảo[sửa]