diktat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dik.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| diktat /dik.ta/ |
diktats /dik.ta/ |
diktat gđ /dik.ta/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diktat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | diktat | diktaten |
| Số nhiều | diktater | diktatene |
diktat gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diktat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)