Bước tới nội dung

dilation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɑɪ.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

dilation /dɑɪ.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự giãn, sự nở.
  2. Chỗ giãn, chỗ nở.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /di.la.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dilation
/di.la.sjɔ̃/
dilation
/di.la.sjɔ̃/

dilation gc /di.la.sjɔ̃/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự hoãn lại.
    La dilation d’une cérémonie — sự hoãn lại một cuộc hành lễ

Tham khảo