dilemma
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /də.ˈlɛ.mə/
| [də.ˈlɛ.mə] |
Danh từ
dilemma /də.ˈlɛ.mə/
- Song đề.
- Thế tiến lui đều khó, thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử.
- between (on) the horns of a dilemma — ở trong thế tiến lui đều khó
- to be put into (reduced to) a dilemma — bị đặt vào thế khó xử
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dilemma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)