dimesionality
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dimesionality
- Thứ nguyên, (đại số) hạng bậc.
- D. of a representation bậc của phép biểu diễn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dimesionality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)