Bước tới nội dung

representation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌrɛ.prɪ.ˌzɛn.ˈteɪ.ʃən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

representation /ˌrɛ.prɪ.ˌzɛn.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự tiêu biểu, sự tượng trưng.
  2. Sự đại diện; sự thay mặt; những người đại diện.
  3. Sự miêu tả, sự hình dung.
  4. Sự đóng (một vai kịch); sự diễn (một vở kịch).
  5. (Thường Số nhiều) lời phản kháng.
    to make representations to somebody — phản kháng ai
  6. (Toán học) Sự biểu diễn.
    graphical representation — sự biểu diễn bằng đồ thị

Tham khảo

[sửa]