Bước tới nội dung

diner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɑɪ.nɜː/

Danh từ

diner /ˈdɑɪ.nɜː/

  1. Người dự bữa ăn, người dự tiệc.
  2. Toa ăn (trên xe lửa).
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Quán ăn rẻ tiền.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)