diplômé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.plɔ.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diplômé /di.plɔ.me/ |
diplômés /di.plɔ.me/ |
| Giống cái | diplômée /di.plɔ.me/ |
diplômées /di.plɔ.me/ |
diplômé /di.plɔ.me/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diplômé /di.plɔ.me/ |
diplômés /di.plɔ.me/ |
| Giống cái | diplômée /di.plɔ.me/ |
diplômés /di.plɔ.me/ |
diplômé /di.plɔ.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diplômé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)