discreteness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪs.ˈkrit.nəs/
Danh từ
discreteness /dɪs.ˈkrit.nəs/
- Tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc.
- (Triết học) Tính trừu tượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “discreteness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)