Bước tới nội dung

diseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /di.zœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực diseur
/di.zœʁ/
diseurs
/di.zœʁ/
Giống cái diseuse
/di.zøz/
diseuses
/di.zøz/

diseur /di.zœʁ/

  1. Người hay nói (về một loại vấn đề gì).
    Diseur de riens — người hay nói những chuyện không vào đâu
  2. Người ngâm thơ.
    Un fin diseur — người ngâm thơ hay
    diseur de bonne aventure — thầy bói, thầy xem số

Tham khảo