disinclination
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˌɪn.klə.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
disinclination /ˌdɪs.ˌɪn.klə.ˈneɪ.ʃən/
- Sự không thích, sự không ưa, sự chán ghét; sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ.
- to have a disinclination to (for) something — không thích cái gì
- to have a disinclination to do something — không thích làm gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disinclination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)