disinterested
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]disinterested (so sánh hơn more disinterested, so sánh nhất most disinterested)
- Vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi.
- Disinterested help.
- Sự giúp đỡ vô tư.
- Không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “disinterested”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)