disponibilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.pɔ.ni.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| disponibilité /dis.pɔ.ni.bi.li.te/ |
disponibilités /dis.pɔ.ni.bi.li.te/ |
disponibilité gc /dis.pɔ.ni.bi.li.te/
- Tình trạng sẵn dùng được.
- La disponibilité d’un appartement — tình trạng một căn nhà sẵn dùng được (đến ở được)
- Sự tạm nghỉ việc.
- Mettre un fonctionnaire en disponibilité — cho một viên chức tạm nghỉ việc
- (Số nhiều) Tiền của sẵn có, vốn sẵn có.
- Utiliser ses disponbilités — sử dụng tiền của sẵn có của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disponibilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)