disproof
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈpruːf/
Danh từ
disproof /ˌdɪs.ˈpruːf/
- Sự bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội... ); sự chứng minh là sai.
- Phản chứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disproof”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)