disputation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

disputation /ˌdɪs.pjə.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự bàn cãi, sự tranh luận.
  2. Cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.

Tham khảo[sửa]