disputer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.py.te/
Nội động từ
disputer nội động từ /dis.py.te/
Ngoại động từ
disputer ngoại động từ /dis.py.te/
- Tranh giành, tranh.
- Disputer un prix — tranh giải
- Disputer un match — tranh lấy phần thắng trong một cuộc đấu, đấu một trận
- (Thân mật) Quở, mắng.
- Sa mère l’a disputé — mẹ nó vừa quở nó
- disputer le terrain — giành nhau từng tất đất với quân thù
- le disputer en — (văn học) sánh với
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disputer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)