disputer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

disputer nội động từ /dis.py.te/

  1. (Văn học) Đua nhau, tranh đua.
    Disputer de zèle — đua nhau sốt sắng
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Thảo luận.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cãi cọ.

Ngoại động từ[sửa]

disputer ngoại động từ /dis.py.te/

  1. Tranh giành, tranh.
    Disputer un prix — tranh giải
    Disputer un match — tranh lấy phần thắng trong một cuộc đấu, đấu một trận
  2. (Thân mật) Quở, mắng.
    Sa mère l’a disputé — mẹ nó vừa quở nó
    disputer le terrain — giành nhau từng tất đất với quân thù
    le disputer en — (văn học) sánh với

Tham khảo[sửa]