dissension
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dissension
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.sɑ̃.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dissension /di.sɑ̃.sjɔ̃/ |
dissensions /di.sɑ̃.sjɔ̃/ |
dissension gc /di.sɑ̃.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dissension”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)