distaff
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪs.ˌtæf/
Danh từ
distaff /ˈdɪs.ˌtæf/
- (Ngành dệt) Con quay (để kéo sợi); búp sợi ở đầu con quay.
- (The distaff) Đàn bà (nói chung), nữ giới; công việc của đàn bà.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “distaff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)