distinguer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

distinguer ngoại động từ /dis.tɛ̃.ɡe/

  1. Phân biệt.
    Distinguer le vrai du faux — phân biệt thực giả
  2. Nhận thấy, nhận .
    Distinguer une lumière à l’horizon — nhận thấy được một ánh sáng ở chân trời
  3. Chú ý đặc biệt, coi trọng, quý mến.
    Distinguer quelqu'un — quý mến ai

Nội động từ[sửa]

distinguer nội động từ /dis.tɛ̃.ɡe/

  1. Phân biệt, lựa chọn.
    Elle sait distinguer — cô ta biết phân biệt, cô ta biết lựa chọn

Tham khảo[sửa]