divorcé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
divorcé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divorcé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.vɔʁ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | divorcé /di.vɔʁ.se/ |
divorcés /di.vɔʁ.se/ |
| Giống cái | divorcée /di.vɔʁ.se/ |
divorcées /di.vɔʁ.se/ |
divorcé /di.vɔʁ.se/
- Đã ly hôn.
- Femme divorcée — người đàn bà đã ly hôn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| divorcé /di.vɔʁ.se/ |
divorcés /di.vɔʁ.se/ |
divorcé gđ /di.vɔʁ.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divorcé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)