docteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| docteur /dɔk.tœʁ/ |
docteurs /dɔk.tœʁ/ |
docteur gđ /dɔk.tœʁ/
- Tiến sĩ.
- Docteur ès sciences — tiến sĩ khoa học
- Ho Ngoc Duc est docteur d’informatique — Hồ Ngọc Đức là tiến sĩ tin học
- Bác sĩ (y khoa) (cũng) docteur en médecine.
- (Tôn giáo) Nhà giảng giáo lý.
- Les docteurs de l’Eglise — những nhà giảng giáo lý Cơ đốc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhà thông thái, nhà bác học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “docteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)