dodo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdoʊ.ˌdoʊ/
Danh từ
dodo số nhiều dodos, dodoes /ˈdoʊ.ˌdoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dodo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dodo /dɔ.dɔ/ |
dodos /dɔ.dɔ/ |
dodo gđ /dɔ.dɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dodo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)