Bước tới nội dung

domaine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɔ.mɛn/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
domaine
/dɔ.mɛn/
domaines
/dɔ.mɛn/

domaine /dɔ.mɛn/

  1. Đất đai sở hữu, cơ nghiệp.
    Domaines paternels — đất đai sở hữu của ông cha
  2. Tài sản.
    Domaine privé — tài sản tư nhân
    Domaine public — tài sản công cộng
    Domaines de l’Etat — tài sản Nhà nước
  3. (Toán học, vật lý học) Miền.
    Domaine magnétique — miền từ
    Domaine spectral — miền phổ
    Domaine élastique — miền đàn hồi
    Domaine plastique — miền dẻo
    Domaine homogène — miền đồng nhất
    Domaine critique — miền tới hạn
    Domaine de températures — khoảng nhiệt độ
    Domaine de valeurs — miền giá trị
  4. (Nghĩa bóng) Lĩnh vực.
    Dans le domaine de la littérature — trong lĩnh vực văn học

Tham khảo

[sửa]