Bước tới nội dung

douaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
douaire
/dwɛʁ/
douaire
/dwɛʁ/

douaire /dwɛʁ/

  1. (Luật học, pháp lý) ; từ nghĩa ) của để cho vợ.

Tham khảo