Bước tới nội dung

drawing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdr.ɔiɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

drawing /ˈdr.ɔiɳ/

  1. Sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra.
  2. Thuật vẽ (vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu).
    mechanical drawing — vẽ hoạ đồ, vẽ kỹ thuật
    to be out of drawing — vẽ sai, vẽ không đúng
  3. Bản vẽ, bức vẽ (vẽ đồ hoạ vẽ kỹ thuật, không màu hoặc một màu).

Tham khảo

[sửa]