droitier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁwa.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | droitier /dʁwa.tje/ |
droitier /dʁwa.tje/ |
| Giống cái | droitière /dʁwa.tjɛʁ/ |
droitière /dʁwa.tjɛʁ/ |
droitier /dʁwa.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | droitier /dʁwa.tje/ |
droitiers /dʁwa.tje/ |
| Giống cái | droitier /dʁwa.tje/ |
droitiers /dʁwa.tje/ |
droitier /dʁwa.tje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “droitier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)