durcissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dyʁ.sis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| durcissement /dyʁ.sis.mɑ̃/ |
durcissement /dyʁ.sis.mɑ̃/ |
durcissement gđ /dyʁ.sis.mɑ̃/
- Sự làm cho cứng lại; sự cứng lại.
- Durcissement du ciment — sự cứng lại của xi măng
- Sự cứng rắn lên.
- Durcissement de l’opposition — sự cứng rắn lên của phe đối lập
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “durcissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)