eastern
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈi.stɜːn/
| [ˈi.stɜːn] |
Tính từ
eastern /ˈi.stɜːn/
- Đông.
Danh từ
eastern /ˈi.stɜːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eastern”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)