economics
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
economics (không đếm được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “economics”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
economics (không đếm được)