effacé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fa.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | effacé /e.fa.se/ |
effacés /e.fa.se/ |
| Giống cái | effacée /e.fa.se/ |
effacées /e.fa.se/ |
effacé /e.fa.se/
- Mờ nhạt.
- Couleurs effacées — màu mờ nhạt
- Ẩn lánh, không muốn ai biết tới.
- Une vie effacée — cuộc sống ẩn lánh
Trái nghĩa
- Vif
- saillant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effacé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)