Bước tới nội dung

effectively

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈfɛk.tɪv.li/

Từ nguyên

Từ effective-ly.

Phó từ

effectively /ɪ.ˈfɛk.tɪv.li/

  1. kết quả.
  2. hiệu lực, có hiệu quả, có ích.
  3. Với ấn tượng sâu sắc.
  4. Thực chất

Tham khảo