effective
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈfɛk.tɪv/
| [ɪ.ˈfɛk.tɪv] |
Từ nguyên
Tính từ
effective /ɪ.ˈfɛk.tɪv/
- Hữu hiệu, có kết quả.
- Có hiệu lực, có kết quả.
- to become effective — bắt đầu có hiệu lực
- Có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng.
- Đủ sức khoẻ (để tòng quân...).
- Có thật, thật sự.
Từ dẫn xuất
Danh từ
effective /ɪ.ˈfɛk.tɪv/
Trái nghĩa
- tiền kim loại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “effective”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)