effondrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fɔ̃d.ʁə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| effondrement /e.fɔ̃d.ʁə.mɑ̃/ |
effondrements /e.fɔ̃d.ʁə.mɑ̃/ |
effondrement gđ /e.fɔ̃d.ʁə.mɑ̃/
- (Nông nghiệp) Sự cuốc xới sâu.
- Sự sập.
- Effondrement d’un pont — sự sập một cái cầu
- (Nghĩa bóng) Sự suy sụp, sự sụp đổ, sự sụt.
- Effondrement d’une puissance — sự suy sụp của một cường quốc
- Effondrement des cours — sự sụt của thị giá
- Sự xỉu xuống (sau cơn thất bại, sau một nỗi đau lòng... ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effondrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)