relèvement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.lɛv.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| relèvement /ʁə.lɛv.mɑ̃/ |
relèvements /ʁə.lɛv.mɑ̃/ |
relèvement gđ /ʁə.lɛv.mɑ̃/
- Sự dựng lên, sự nâng lên, sự đỡ dậy.
- Sự dựng lại.
- Relèvement d’un mur — sự dựng lại một bức tường
- Sự nâng cao lên.
- Relèvement d’un sol — sự nâng cao mặt đất lên
- Sự tăng.
- Relèvement des salaires — sự tương lương
- Sự chấn hưng.
- Le relèvement d’une éconmie — sự chấn hưng một nền kinh tế
- Sự phục hồi nhân phẩm (cho gái điếm).
- Sự xác định vị trí (một địa điểm).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relèvement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)