Bước tới nội dung

eh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Québec, Canada (nam giới)

Thán từ

eh /ˈeɪ/

  1. (Canada) Ê!, này!; ồ! nhỉ!

Tham khảo

Tiếng Ca Tua

Đại từ

eh

  1. bạn.

Tham khảo

  • Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.

Tiếng Chăm Tây

Danh từ

eh

  1. phân.

Tham khảo

  • Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.

Tiếng Bih

Danh từ

eh

  1. phân.

Tham khảo

  • Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)