eldorado
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
eldorado (số nhiều eldorados)
- Xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có.
- Nơi phong phú thịnh vượng hoặc may mắn (vùng đất lý tưởng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “eldorado”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
eldorado gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “eldorado”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)