Bước tới nội dung

eldorado

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

eldorado (số nhiều eldorados)

  1. Xứ Eldorado - vùng đất tưởng tượng giàu có.
  2. Nơi phong phú thịnh vượng hoặc may mắn (vùng đất lý tưởng).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Danh từ

eldorado

  1. Xứ cực lạc, cõi thần tiên.

Tham khảo