Bước tới nội dung

eleven-plus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˌlɛ.vən.ˈpləs/

Danh từ

eleven-plus /ɪ.ˌlɛ.vən.ˈpləs/

  1. Kỳ thi cho trẻ mười một tuổi lên bậc trung học.

Tham khảo