emplastic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

emplastic

  1. Dính.
  2. Dùng làm thuốc cao dán.

Danh từ[sửa]

emplastic

  1. Vật dán dính.
  2. Miếng .
  3. Thuốc cao dán.

Tham khảo[sửa]