employer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈplɔ.ɪɜː/
Danh từ
employer /ɪm.ˈplɔ.ɪɜː/
- Chủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “employer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃p.lwa.je/
Ngoại động từ
employer ngoại động từ /ɑ̃p.lwa.je/
- Dùng, sử dụng.
- Employer tous les moyens — dùng mọi phương tiện
- Thuê làm.
- Employer des ouvriers — thuê thợ làm
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kế toán) Vào sổ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “employer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)