renvoyer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

renvoyer ngoại động từ /ʁɑ̃.vwa.je/

  1. Gửi trả về, gửi trả lại.
    Renvoyer un enfant à ses parents — gửi trả lại một đứa bé về với cha mẹ nó
    renvoyer un cadeau — gửi trả lại món quà
  2. Đuổi, thải hồi.
    Renvoyer un élève indiscipliné — đuổi một học sinh vô kỷ luật
    renvoyer un fonctionnaire — thải hồi một viên chức
  3. Đá lại, hắt lại; dội lại, phản chiếu.
    Renvoyer un ballon — đá lại quả bóng
    renvoyer le son — dội lại âm thanh
    renvoyer la lumière — phản chiếu ánh sáng
  4. Chuyển; dẫn.
    Renvoyer l’affaire à la juridiction compétente — chuyển vụ án sang tòa án có thẩm quyền
    renvoyer le lecteur à un passage — dẫn người đọc sang một đoạn văn
  5. Hoãn.
    Renvoyer quelque chose au lendemain — hoãn việc gì sang ngày hôm sau
    renvoyer d’accusation — (luật học, pháp lý) miễn truy tố
    renvoyer la balle — xem balle

Tham khảo[sửa]