enceinte
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑːnn.ˈsænt/
Tính từ
enceinte /ɑːnn.ˈsænt/
Danh từ
enceinte /ɑːnn.ˈsænt/
- (Quân sự) Hàng rào (quanh công sự).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enceinte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sɛ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enceinte /ɑ̃.sɛ̃t/ |
enceintes /ɑ̃.sɛ̃t/ |
enceinte gc /ɑ̃.sɛ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enceinte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)