enchanteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enchanteur /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/ |
enchanteurs /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | enchanteresse /ɑ̃.ʃɑ̃t.ʁɛs/ |
enchanteurs /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/ |
enchanteur /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enchanteur /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/ |
enchanteurs /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | enchanteresse /ɑ̃.ʃɑ̃t.ʁɛs/ |
enchanteresses /ɑ̃.ʃɑ̃t.ʁɛs/ |
enchanteur /ɑ̃.ʃɑ̃.tœʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enchanteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)