enduit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
enduit
/ɑ̃.dɥi/
enduits
/ɑ̃.dɥi/

enduit /ɑ̃.dɥi/

  1. Chất (để) phết, chất (để) trát; lớp trát.
  2. (Y học) Lớp phủ, bựa.

Tham khảo[sửa]