enfer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enfer /ɑ̃.fɛʁ/ |
enfers /ɑ̃.fɛʁ/ |
enfer gđ /ɑ̃.fɛʁ/
- Địa ngục.
- Aller en enfer — xuống địa ngục
- Son foyer est devenu un enfer — (nghĩa bóng) gia đình ông ta đã trở thành một địa ngục
- Kho sách đồi trụy (ở thư viện).
- d’enfer — ghê gớm quá đáng mảnh liệt
- Feu d’enfer — lửa hừng hực
- jouer un jeu d’enfer — đánh bạc to
- Une faim d’enfer — cơn đói ghê gớm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enfer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)