paradis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paradis /pa.ʁa.di/ |
paradis /pa.ʁa.di/ |
paradis gđ /pa.ʁa.di/
- Thiên đường.
- Le paradis et l’enfer — thiên đường và địa ngục
- Gagner le paradis — lên thiên đường
- Le paradis sur la terre — thiên đường ở cõi trần, thiên đường tại thế
- Tầng thượng (nhà hát).
- (Thực vật học) Loài táo thượng uyển.
- oiseau de paradis — như paradisier
- Paradis artificiel — khoái lạc do ma túy mang lại, cảm giác đi mây về gió sau khi dùng ma túy
- paradis fiscal — một quốc gia thu hút giới đầu tư do ưu đãi về thuế vụ
- être au paradis — rất sung sướng, rất hạnh phúc
- paradis terrestre — (tôn giáo) lạc viên
- vous ne l’emporterez pas en (au) paradis — thế nào tao cũng phải trả thù mày
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paradis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | paradis | paradiset |
| Số nhiều | paradis, paradiser | paradisa, paradis ene |
paradis gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paradis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)