enflé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enflé /ɑ̃.fle/ |
enflés /ɑ̃.fle/ |
| Giống cái | enflée /ɑ̃.fle/ |
enflées /ɑ̃.fle/ |
enflé /ɑ̃.fle/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enflé /ɑ̃.fle/ |
enflés /ɑ̃.fle/ |
| Giống cái | enflée /ɑ̃.fle/ |
enflées /ɑ̃.fle/ |
enflé /ɑ̃.fle/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enflé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)