engourdissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡuʁ.dis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| engourdissement /ɑ̃.ɡuʁ.dis.mɑ̃/ |
engourdissements /ɑ̃.ɡuʁ.dis.mɑ̃/ |
engourdissement gđ /ɑ̃.ɡuʁ.dis.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engourdissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)