vivacité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vivacité
/vi.va.si.te/
vivacités
/vi.va.si.te/

vivacité gc /vi.va.si.te/

  1. Sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
    Vivacité des gestes — cử chỉ nhanh nhẹn
    Vivacité des yeux — cặp mắt linh lợi
  2. Sự nhạy bén, sự sắc sảo.
    Vivacité d’esprit — trí óc sắc sảo, sự nhanh trí
    Vivacité des sentiments — tình cảm nhạy bén
  3. Sự rực rỡ, sự chói lọi.
    Vivacité du coloris — màu sắc rực rỡ
  4. Sự mãnh liệt, sự dữ dội, sự gay gắt.
    Répliquer avec vivacité — đáp lại gay gắt
  5. (Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) Lúc nóng giận.
    Avoir des vivacités — có những lúc nóng giận

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]