Bước tới nội dung

ensablement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.sa.blə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ensablement
/ɑ̃.sa.blə.mɑ̃/
ensablement
/ɑ̃.sa.blə.mɑ̃/

ensablement /ɑ̃.sa.blə.mɑ̃/

  1. Sự bồi cát, tình trạng cát bồi.
  2. Đống cát bồi.

Tham khảo