ensillo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Động từ[sửa]

ensillo

  1. Ngôi thứ nhất thì hiện tại của ensillar.

Chia động từ[sửa]